imperative mood

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thức mệnh lệnh: "imperative mood" một dạng thức của động từ dùng để diễn đạt mệnh lệnh, yêu cầu, đề nghị, hoặc lời khuyên trực tiếp nhằm tác động đến hành vi của người nghe. Thức này thường không chủ ngữ rõ ràng (ngầm hiểu "you") động từdạng nguyên thể.
dụ sử dụng
  • (Ngồi xuống!) – Đây một câuthức mệnh lệnh, yêu cầu người nghe thực hiện hành động ngồi xuống.
  • (Làm ơn đóng cửa lại.) – Thức mệnh lệnh được dùng với từ "please" để làm yêu cầu lịch sự hơn.
  • (Đừng chạm vào đó!) – Thức mệnh lệnhdạng phủ định, dùng để ngăn cấm hành động.
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thức mệnh lệnh với "let": Dùng để đưa ra đề nghị hoặc lời khuyên bao gồm cả người nói.

    • Let's go to the park. (Chúng ta hãy đi công viên.) – "Let's" dạng rút gọn của "let us", tạo thành thức mệnh lệnh mang tính đề xuất chung.
  • Thức mệnh lệnh với "do" để nhấn mạnh: Dùng để nhấn mạnh yêu cầu hoặc mệnh lệnh.

    • Do be careful! (Hãy cẩn thận đấy nhé!) – Thêm "do" trước động từ để tăng cường sự khẩn thiết.
Biến thể từ gần giống
  • Imperative (tính từ): tính mệnh lệnh, mang tính bắt buộc.

    • It is imperative that you finish the report on time. (Điều bắt buộc bạn phải hoàn thành báo cáo đúng hạn.)
  • Imperative sentence (cụm danh từ): câu mệnh lệnh.

    • An imperative sentence often ends with a period or an exclamation mark. (Một câu mệnh lệnh thường kết thúc bằng dấu chấm hoặc dấu chấm than.)
Từ đồng nghĩa
  • Command mood: thức mệnh lệnh (cùng nghĩa, ít dùng hơn).
  • Directive mood: thức chỉ thị (dùng trong ngữ cảnh trang trọng hơn, như trong hướng dẫn kỹ thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp cho "imperative mood", nhưng có thể liên quan đến các động từ dùng trong thức mệnh lệnh như:
    • Tell someone to do something: bảo ai đó làm gì.
      • Tell him to wait outside. (Bảo anh ấy đợi bên ngoài.) – Đây cách diễn đạt gián tiếp của mệnh lệnh.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp, nhưng có thể tham khảo:
    • "Do as I say, not as I do": Làm như tôi nói, đừng làm như tôi làmThành ngữ này phản ánh bản chất của thức mệnh lệnh khi người nói ra lệnh nhưng không nhất thiết phải tuân theo.